
Mauricio Tévez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chaco For Ever.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 6 | 0 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,32 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 5,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 13/07/2015 | 18 | 4,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 19 | 3,4 triệu € |
| 07/08/2016 | 20 | 3,4 triệu € |
| 12/02/2017 | 20 | 3,4 triệu € |
| 08/10/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 28/11/2024 | 28 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Douglas Haig | AA Estudiantes (Río Cuarto) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chacarita juniors | Douglas Haig | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Guaireña FC | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sportivo Luqueno | Guaireña FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | AD Oliveirense | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Atlético Newell's Old Boys | AD Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Instituto de Córdoba | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 22/01/2018 | Club Atlético Newell's Old Boys | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |