
Mauricio Rosales
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mauricio Rosales là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Central Norte Argentino.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrol Carril Oeste | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Racing de Cordoba | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Defensores de Belgrano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Almirante Brown | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Mitre de Santiago del Estero | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 05/08/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/07/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực47