
Mauricio Pineda là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
8Đá chính
938Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 7 | 817 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 1 | 121 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 11% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 817 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 498/568 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/46 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/83 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 30
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/69 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/61 | 1 | 3/5 | — | 5,97 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/27 | 1 | 1/3 | V | 5,54 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 5 | 6/8 | — | 6,51 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 1/2 | — | 6,16 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,72 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/11/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2020 | North Carolina University | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | North Carolina FC U23 | North Carolina University | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | North Carolina University | North Carolina FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Tobacco Road FC | North Carolina University | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | North Carolina University | Tobacco Road FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Chicago Fire Premier | North Carolina University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực39