Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Núñez

32Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Mauricio Núñez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Municipal Pérez Zeledón.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—5542900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 429 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/201219100 nghìn €
30/01/201319125 nghìn €
09/06/201319125 nghìn €
01/12/201320100 nghìn €
17/05/20142075 nghìn €
24/05/201521125 nghìn €
27/12/201522150 nghìn €
24/10/201622150 nghìn €
27/12/201623125 nghìn €
23/06/201723150 nghìn €
29/12/201724200 nghìn €
28/05/201824225 nghìn €
25/12/201825225 nghìn €
01/06/201925250 nghìn €
28/12/201926275 nghìn €
12/07/202026250 nghìn €
25/12/202027250 nghìn €
17/06/202127175 nghìn €
22/12/202128150 nghìn €
19/07/202228175 nghìn €
06/12/202229175 nghìn €
04/06/202329175 nghìn €
13/03/202430175 nghìn €
13/06/202430150 nghìn €
28/05/20263210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sporting FCFree playerTự do—
31/12/2023Municipal Pérez ZeledónSporting FCChuyển nhượng—
31/12/2021CS HeredianoMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
30/12/2021Municipal GreciaCS HeredianoCho mượn—
30/06/2021CS HeredianoMunicipal GreciaChuyển nhượng—
31/12/2019Municipal Pérez ZeledónCS HeredianoChuyển nhượng—
30/06/2018CS HeredianoMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
29/06/2018Municipal Pérez ZeledónCS HeredianoCho mượn—
31/12/2016CS HeredianoMunicipal Pérez ZeledónChuyển nhượng—
29/06/2016Guria LanchkhutiCS HeredianoCho mượn—
24/01/2016CS HeredianoGuria LanchkhutiChuyển nhượng—
30/12/2014Guadalupe FCCS HeredianoCho mượn—
30/06/2014CS HeredianoGuadalupe FCChuyển nhượng—
30/06/2012CS Herediano ReservesCS HeredianoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com