
Mauricio Isais là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
606Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 336 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 77% | 34% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 80% | 65% | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/123 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/38 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/115 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 3/6 | — | 6,29 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 5/10 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Toluca | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Club Leon | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Toluca | Club Leon | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Pachuca | Toluca | Hết hạn mượn 4.95M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club León U20 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pachuca U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico Morelia | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy38
- Sức mạnh49
- Thể lực31