
Mauricio González Carabalí
22Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Mauricio González Carabalí là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
2Đá chính
409Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 1 | 291 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 118 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 81% | 26% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 70 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 1 | 6/11 | — | 7,35 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 7,13 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/7 | V | 5,90 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 7 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/05/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Deportes Tolima | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 31/12/2025 | Inter Palmira | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportes Tolima | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Inter Palmira | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Internacional de Palmira U20 | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực35