
Maurício Garcez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.212Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 10 | 1.038 | 3 | 0 | 0 | 29 | 9 | 73% | 51% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 53% | 40% | 0 | 0 | 6,00 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.038 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/222 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/137 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/15 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | 5/9 | — | 6,21 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 17/21 | 0 | 4/9 | — | 7,92 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 0 | 4/9 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 6/12 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 12/16 | 2 | 8/13 | — | 7,56 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 4/7 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/19 | 1 | 6/10 | — | 7,17 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 1 | 5/6 | — | 6,95 |
| 25/05/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 2/6 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 06/09/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/03/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 26/11/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực41