
Mauricio Cuero là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Chacarita juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 13 | 9 | 720 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 3,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | T 1-0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atlético Estudiantes | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/01/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 2,3 triệu € |
| 19/10/2021 | 28 | 1,6 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 05/09/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 30 | 375 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Deportivo Madryn | Chacarita juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Free player | Deportivo Madryn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Deportivo Garcilaso | Free player | Trở lại | — |
| 29/03/2024 | Free player | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CA Independiente | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Banfield | CA Independiente | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Santos Laguna | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Belgrano | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Santos Laguna | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Olimpia Asuncion | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Santos Laguna | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Club Tijuana | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Santos Laguna | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Levante | Santos Laguna | Hết hạn mượn 2.72M € | 2,7 triệu € |
| 31/12/2015 | Internacional de Bogota | Levante | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/12/2015 | Banfield | Internacional de Bogota | Cho mượn | — |
| 08/01/2015 | Internacional de Bogota | Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Olimpo Bahia Blanca | Internacional de Bogota | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy36
- Sức mạnh37
- Thể lực34