Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauricio Cuero

Chacarita juniorsTiền đạoCOL
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mauricio Cuero là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Chacarita juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—13972010100——103,48

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 3,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauricio Cuero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuT 1-02100000—0——6,50
11/10/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroB 1-26800000—0——5,70
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-02310000—0—V—
27/09/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 1-29000000—0——6,20
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 3-0dự bị00000—0———
29/08/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia y TiroB 0-17000000—0———
20/08/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesH 0-0900000—0——6,30
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 0-21900000—0——6,30
09/08/2026ARG Primera Nacional@ Atletico RafaelaB 0-16100000—0——6,30
03/08/2026ARG Primera Nacionalvs Agropecuario de Carlos CasaresT 2-17500000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 2,3 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20121875 nghìn €
28/01/201421150 nghìn €
09/01/201521700 nghìn €
13/07/2015223,5 triệu €
21/02/2016233,5 triệu €
14/07/2016232,0 triệu €
15/12/2016231,8 triệu €
30/07/2017241,5 triệu €
12/08/2019261,0 triệu €
09/01/2020261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
26/06/202027800 nghìn €
07/02/2021282,3 triệu €
19/10/2021281,6 triệu €
23/05/2022291,3 triệu €
05/09/202229750 nghìn €
25/10/202229550 nghìn €
03/07/202330375 nghìn €
24/10/202330250 nghìn €
27/05/202431250 nghìn €
06/11/202431250 nghìn €
03/04/202532200 nghìn €
20/10/202532100 nghìn €
14/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Deportivo MadrynChacarita juniorsChuyển nhượng—
31/12/2025Free playerDeportivo MadrynChuyển nhượng—
31/12/2024Deportivo GarcilasoFree playerTrở lại—
29/03/2024Free playerDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
30/06/2023CA IndependienteFree playerTrở lại—
31/12/2022BanfieldCA IndependienteChuyển nhượng—
20/08/2020Santos LagunaBanfieldChuyển nhượng—
29/06/2020AtlasSantos LagunaCho mượn—
30/06/2019Santos LagunaAtlasChuyển nhượng—
29/06/2019BelgranoSantos LagunaCho mượn—
03/01/2019Santos LagunaBelgranoChuyển nhượng—
30/12/2018Olimpia AsuncionSantos LagunaCho mượn—
31/12/2017Santos LagunaOlimpia AsuncionChuyển nhượng—
30/12/2017Club TijuanaSantos LagunaCho mượn—
30/06/2017Santos LagunaClub TijuanaChuyển nhượng—
21/07/2016LevanteSantos LagunaHết hạn mượn 2.72M €2,7 triệu €
31/12/2015Internacional de BogotaLevanteHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/12/2015BanfieldInternacional de BogotaCho mượn—
08/01/2015Internacional de BogotaBanfieldChuyển nhượng—
07/01/2015Olimpo Bahia BlancaInternacional de BogotaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy36
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com