
Mauricio Asenjo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Andes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.381Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
14/2Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 28 | 28 | 2.381 | 8 | 1 | 3 | 0 | 0 | — | — | 14 | 2 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.381 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,52 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 0-3 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
| 27/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/04/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực44