Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurício Antônio

Guarani SPHậu vệBRA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maurício Antônio là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guarani SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
52Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,46Bàn/90 phút
26Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Brazilian Serie C2026—16145220000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Brazilian Serie C · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 52 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20152025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201523300 nghìn €
23/02/201624500 nghìn €
28/07/201624800 nghìn €
21/02/2017251,8 triệu €
25/06/2017251,8 triệu €
04/01/2018251,4 triệu €
04/01/2019262,0 triệu €
26/06/2019272,0 triệu €
27/12/2019271,6 triệu €
07/04/2020281,3 triệu €
21/10/2020281,3 triệu €
27/01/2021281,0 triệu €
20/05/202129800 nghìn €
05/01/202229600 nghìn €
29/06/202230600 nghìn €
01/12/202230400 nghìn €
11/06/202331400 nghìn €
10/12/202331300 nghìn €
17/04/202432300 nghìn €
26/11/202432300 nghìn €
03/04/202533200 nghìn €
26/06/202533150 nghìn €
23/11/202533100 nghìn €
30/11/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025SC Paysandu ParaGuarani SPChuyển nhượng—
23/04/2025Free playerSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
31/12/2024Coritiba SAF - PRFree playerTrở lại—
13/08/2023Free playerCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/06/2023Al-BatinFree playerTrở lại—
30/06/2021Urawa Red DiamondsAl-BatinChuyển nhượng—
29/06/2021PortimonenseUrawa Red DiamondsCho mượn—
23/08/2020Urawa Red DiamondsPortimonenseChuyển nhượng—
31/07/2017MaritimoUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2016PortimonenseMaritimoChuyển nhượng—
30/01/2016Porto BPortimonenseCho mượn—
30/07/2015PortimonensePorto BChuyển nhượng—
30/06/2014CA Juventus (SP)PortimonenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com