
Mauricio Affonso
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mauricio Affonso là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Universidad San Martin.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
132Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,36Bàn/90 phút
66Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 12 | 6 | 132 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/08/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 425 nghìn € |
| 08/09/2016 | 24 | 375 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/04/2019 | 27 | 825 nghìn € |
| 13/02/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 14/06/2021 | 29 | 575 nghìn € |
| 09/09/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 31/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/11/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 09/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 04/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực50
- Kỹ thuật43