
Maurício
Tiền vệBRA
38Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maurício là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2007 | 18 | 1,2 triệu € |
| 03/02/2008 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/07/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/04/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 28/07/2011 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/01/2012 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 23 | 3,2 triệu € |
| 26/01/2013 | 24 | 3,2 triệu € |
| 18/06/2013 | 24 | 3,2 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 3,5 triệu € |
| 30/07/2014 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 26 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 27 | 5,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 27 | 6,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 28 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 29 | 3,5 triệu € |
| 21/05/2018 | 29 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2018 | 30 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2019 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 31 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2021 | 32 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 33 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 24/07/2024 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.