
Maurice Wrusch là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Heracles Almelo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 721 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 82% | 62% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 721 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/444 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/56 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/117 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/45 | 2 | 6/9 | — | 7,99 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 2 | 6/12 | — | 7,29 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 43/55 | 2 | 13/20 | — | 7,82 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 0 | 10/18 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/61 | 3 | 7/9 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 2 | 9/11 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 5-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 4/9 | V | 6,58 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/45 | 1 | 9/16 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 8/10 | — | 6,73 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/06/2023 | 22 | — |
| 05/01/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 125 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eintracht Trier | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | FV Morbach | Eintracht Trier | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TuS Mosella Schweich U19 | FV Morbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TuS Mosella Schweich U17 | TuS Mosella Schweich U19 | Chuyển nhượng | — |