Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurice Čović

BFC PreussenTiền vệGER
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maurice Čović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo BFC Preussen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
319Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—4431900000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 319 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/201618125 nghìn €
06/08/201719200 nghìn €
13/02/201819200 nghìn €
21/08/201820250 nghìn €
17/12/201820250 nghìn €
04/06/201921250 nghìn €
16/12/201921250 nghìn €
29/06/202022200 nghìn €
12/01/202122150 nghìn €
22/06/202123125 nghìn €
13/12/202123125 nghìn €
16/06/202224125 nghìn €
18/12/202224125 nghìn €
18/06/202325125 nghìn €
29/12/202325125 nghìn €
16/06/202426125 nghìn €
16/12/202426100 nghìn €
22/06/202527100 nghìn €
09/12/202527100 nghìn €
16/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV Babelsberg 03BFC PreussenChuyển nhượng—
30/06/2024Hertha Berlin IISV Babelsberg 03Chuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BerlinHertha Berlin IIChuyển nhượng—
29/06/2020AscoliHertha BerlinCho mượn—
08/01/2020Hertha BerlinAscoliChuyển nhượng—
30/06/2018Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2017Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2015Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2011SC Staaken 1919 YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com