Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maurice Cova

CaraboboTiền vệVEN
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maurice Cova là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
24Đá chính
1.238Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1238Phút/bàn
7/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—292297810122585%46%603,38
Copa Sudamericana2026—522600018270%47%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 978 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
499/586 (85%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
19/54 (35%)
Chuyền dài chính xác
68/102 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/82 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 40
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/116 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maurice Cova · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraH 2-2610000227/3112/5V7,10
12/10/2026Primera División Venezuela@ Academia AnzoateguiT 1-0850021055/6014/11—6,90
20/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 1-1890020139/4602/3—6,80
16/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaT 1-0450011014/1703/4V6,60
13/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloT 2-0840020131/3823/5—6,80
08/09/2026Primera División Venezuelavs Estudiantes Merida FCT 1-0880021228/3612/8—6,00
04/09/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoB 3-4450041229/3323/5—7,70
31/08/2026Primera División Venezuelavs Zamora BarinasH 0-0900000448/5324/6—8,00
22/08/2026Primera División Venezuela@ Caracas FCH 1-1230010322/2501/2—7,30
17/08/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoT 1-0900000343/5224/7—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201623100 nghìn €
09/05/201623200 nghìn €
19/09/201624250 nghìn €
27/11/201624275 nghìn €
29/01/201724275 nghìn €
11/06/201724300 nghìn €
09/10/201725300 nghìn €
03/12/201725300 nghìn €
06/06/201825350 nghìn €
23/09/201826300 nghìn €
22/12/201826300 nghìn €
24/02/202128200 nghìn €
04/06/202128250 nghìn €
17/10/202129350 nghìn €
05/06/202229350 nghìn €
30/10/202230400 nghìn €
18/07/202330400 nghìn €
03/01/202431450 nghìn €
13/06/202431400 nghìn €
05/12/202432500 nghìn €
18/06/202532400 nghìn €
02/09/202533350 nghìn €
04/12/202533350 nghìn €
28/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Deportivo TachiraCaraboboChuyển nhượng—
31/01/2021Celaya FCDeportivo TachiraChuyển nhượng—
13/01/2019CaraboboCelaya FCChuyển nhượng—
31/05/2016TrujillanosCaraboboChuyển nhượng—
14/07/2013Deportivo La GuairaTrujillanosChuyển nhượng—
31/12/2012Deportivo TachiraDeportivo La GuairaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com