
Maurice Boakye là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
118Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 118 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 60% | 43% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/25 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 3/4 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 3/10 | — | 7,96 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2023 | 18 | 10 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Hamburger SV II | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | VfB Stuttgart II | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eimsbutteler TV | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Eimsbutteler TV U19 | Eimsbutteler TV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV U19 | Eimsbutteler TV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Concordia Hamburg Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |