Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mauresmo Hinoke

FC OssTiền đạoINA
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mauresmo Hinoke là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo FC Oss.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1110823500241072%46%106,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
15/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/194 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/103 (46%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 47
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mauresmo Hinoke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2900061017/2618/19—6,63
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 3-1852042216/2418/14—9,68
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 4-1603043110/1516/12—9,72
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 0-130001007/1003/8—6,42
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 3-0780000013/1614/7—6,34
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 1-3810031112/1401/4—6,15
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemB 1-2730000011/1902/4—6,36
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthT 2-1830021217/2036/9—6,64
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1630000011/1512/5V5,97
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-3900021315/2002/11—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202419150 nghìn €
09/12/202419200 nghìn €
13/03/202520250 nghìn €
08/06/202520250 nghìn €
15/10/202520350 nghìn €
15/12/202520350 nghìn €
20/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com