
Mauresmo Hinoke là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo FC Oss.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
823Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 823 | 5 | 0 | 0 | 24 | 10 | 72% | 46% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 823 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/194 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/103 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 17/26 | 1 | 8/19 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-1 | 85 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/24 | 1 | 8/14 | — | 9,68 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 4-1 | 60 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 10/15 | 1 | 6/12 | — | 9,72 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/8 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 4/7 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/20 | 3 | 6/9 | — | 6,64 |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 2/5 | V | 5,97 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 15/20 | 0 | 2/11 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực44