matyas vidnyanszky là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo NK Nafta 1903.
Tiểu sử matyas vidnyanszky
matyas vidnyanszky là tiền vệ người Hungary, hiện thi đấu cho câu lạc bộ NK Nafta 1903. Cầu thủ sinh ngày 25/01/2006 và hiện 20 tuổi, chân thuận được ghi là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 363 phút thi đấu tại Slovenia 1.Liga. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 03/08/2026, từ Debreceni VSC II sang NK Nafta 1903, với hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 453 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2022 | 16 | 75 nghìn € |
| 17/01/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Debreceni VSC II | NK Nafta 1903 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mezokovesd Zsory FC | Debreceni VSC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Debreceni VSC II | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | DAC Dunajska Streda U19 | Debreceni VSC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC STK 1914 Samorin | DAC Dunajska Streda U19 | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | DAC Dunajska Streda U19 | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Szentlorinc SE | DAC Dunajska Streda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | ETO FC Győr U17 | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |