Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

matyas vidnyanszky

NK Nafta 1903Tiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

matyas vidnyanszky là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo NK Nafta 1903.

Tiểu sử matyas vidnyanszky

matyas vidnyanszky là tiền vệ người Hungary, hiện thi đấu cho câu lạc bộ NK Nafta 1903. Cầu thủ sinh ngày 25/01/2006 và hiện 20 tuổi, chân thuận được ghi là chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 363 phút thi đấu tại Slovenia 1.Liga. Chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 03/08/2026, từ Debreceni VSC II sang NK Nafta 1903, với hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—7445300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 453 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20221675 nghìn €
17/01/20241750 nghìn €
06/06/20241875 nghìn €
26/12/20241875 nghìn €
06/10/202519125 nghìn €
07/12/202519150 nghìn €
20/05/202620175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Debreceni VSC IINK Nafta 1903Chuyển nhượng—
29/06/2026Mezokovesd Zsory FCDebreceni VSC IICho mượn—
30/06/2025Debreceni VSC IIMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
28/01/2025DAC Dunajska Streda U19Debreceni VSC IIChuyển nhượng—
29/06/2024FC STK 1914 SamorinDAC Dunajska Streda U19Cho mượn—
20/02/2024DAC Dunajska Streda U19FC STK 1914 SamorinChuyển nhượng—
29/03/2023Szentlorinc SEDAC Dunajska Streda U19Chuyển nhượng—
27/07/2022ETO FC Győr U17Szentlorinc SEChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com