Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matyas Greso

KazincbarcikaTiền vệHUN
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Matyas Greso là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
709Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—9870910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 709 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20212425 nghìn €
31/05/20212475 nghìn €
10/10/202124100 nghìn €
06/01/202225100 nghìn €
06/06/202225125 nghìn €
21/02/202326150 nghìn €
06/06/202326150 nghìn €
22/01/202427150 nghìn €
22/05/202427175 nghìn €
22/12/202428175 nghìn €
27/05/202528150 nghìn €
06/10/202528100 nghìn €
07/12/20252975 nghìn €
20/05/20262975 nghìn €
13/09/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Mezokovesd Zsory FCKazincbarcikaChuyển nhượng—
22/01/2025NyiregyhazaMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
19/01/2021Eger SE (2008-)NyiregyhazaChuyển nhượng—
10/02/2020Jászberényi FCEger SE (2008-)Chuyển nhượng—
07/07/2019Eger SE (2008-)Jászberényi FCChuyển nhượng—
27/07/2016Diósgyőri VTK IIEger SE (2008-)Chuyển nhượng—
30/06/2015Diósgyőri VTK U19Diósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
30/06/2013Diósgyőri VTK YouthDiósgyőri VTK U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Diósgyőri VTK YouthDiósgyőri VTK U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com