Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matus Begala

GKS TychyTiền vệSVK
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matus Begala là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo GKS Tychy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.019Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Poland Liga 22026-2027—12121.01800000——40—
Cúp Ba Lan2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Poland Liga 2 · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.018 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matus Begala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaT 2-1dự bị00000—0———
05/05/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaB 2-3dự bị00000—0———
25/04/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 0-345001109/1123/5—5,99
12/04/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-3690000012/2212/4—5,31

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/07/20181725 nghìn €
29/12/20181750 nghìn €
24/06/20191850 nghìn €
14/12/20191850 nghìn €
09/07/20201950 nghìn €
27/12/202019150 nghìn €
25/06/202120200 nghìn €
25/12/202120225 nghìn €
22/06/202221250 nghìn €
15/12/202221225 nghìn €
20/06/202322200 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
29/05/202423150 nghìn €
26/12/202423175 nghìn €
15/05/202524200 nghìn €
18/12/202524150 nghìn €
17/05/202625125 nghìn €
30/06/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MichalovceGKS TychyChuyển nhượng—
24/09/2025Free PlayerMichalovceChuyển nhượng—
30/06/2025Pas GianninaFree PlayerTrở lại—
14/07/2023MichalovcePas GianninaChuyển nhượng—
31/12/2017Zemplin Michalovce U19MichalovceChuyển nhượng—
30/06/2017Zemplin Michalovce YouthZemplin Michalovce U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com