Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matty Daly

MorecambeTiền vệENG
25Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Matty Daly là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Morecambe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matty Daly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 5 Anh@ Boston UnitedB 1-36100000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Forest Green RoversT 2-11700000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ Boreham WoodB 0-39000000—0——5,90
06/04/2026Hạng 5 Anhvs RochdaleH 0-09000000—0—V—
03/04/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedH 0-09000000—0———
01/04/2026Hạng 5 Anh@ Wealdstone FCB 0-74500000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anh@ MorecambeT 3-28000000—0——6,00
21/03/2026Hạng 5 Anhvs EastleighT 1-09010000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201918150 nghìn €
26/02/202018250 nghìn €
14/10/202019250 nghìn €
09/03/202120250 nghìn €
29/06/202120250 nghìn €
05/04/202322200 nghìn €
15/06/202322250 nghìn €
28/12/202322300 nghìn €
26/06/202423300 nghìn €
29/12/202423225 nghìn €
29/06/202524200 nghìn €
24/07/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hartlepool UnitedMorecambeChuyển nhượng—
24/07/2025Harrogate TownHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023Huddersfield TownHarrogate TownChuyển nhượng—
30/05/2023Harrogate TownHuddersfield TownCho mượn—
30/06/2022Huddersfield TownHarrogate TownChuyển nhượng—
30/05/2022Bradford CityHuddersfield TownCho mượn—
17/01/2022Huddersfield TownBradford CityChuyển nhượng—
16/01/2022Hartlepool UnitedHuddersfield TownCho mượn—
04/08/2021Huddersfield TownHartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2019Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2018Huddersfield Town U18Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com