Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattis Hoppe

SSV Ulm 1846Hậu vệGER
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mattis Hoppe là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—3219000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattis Hoppe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 5-1900000324/2634/7—7,20
09/05/2026Hạng 3 Đức@ TSV 1860 MünchenT 2-1900100121/2926/11—6,80
04/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 3-517001017/711/1—5,70
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 0-19000002/400/1—6,09
11/04/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 1-4dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/202219150 nghìn €
18/12/202219150 nghìn €
21/06/202319150 nghìn €
09/01/202420200 nghìn €
29/06/202420250 nghìn €
26/09/202421200 nghìn €
29/12/202421175 nghìn €
10/06/202521150 nghìn €
22/12/202522150 nghìn €
28/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC IngolstadtSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2024VfB Stuttgart IIFC IngolstadtChuyển nhượng—
30/06/2022VfB Stuttgart U19VfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
30/06/2020VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2019VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FSV Waiblingen YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com