
Matties Volckaert là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 439 | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 67% | 57% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/107 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/33 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 7,27 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 3/8 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/11 | 1 | 6/7 | — | 6,83 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 2/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực51