
Mattias Edeland là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2250Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 86% | 59% | 5 | 0 | 6,67 |
| Icelandic Cup | — | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1274/1470 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 106/220 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 149
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/169 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 40
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Icelandic Cup · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 4/6 | — | 7,24 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/77 | 1 | 5/11 | V | 6,16 |
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/45 | 3 | 5/6 | — | 7,54 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/56 | 2 | 4/5 | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/34 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 94/108 | 2 | 6/9 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 3/10 | — | 6,80 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/53 | 2 | 3/8 | V | 6,28 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/60 | 2 | 7/9 | — | 6,87 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/78 | 2 | 9/9 | — | 7,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực50