
Mattia Zanchetta là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Giana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 611 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 86% | 52% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/357 (86%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/30 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/50 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/42 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Treviso | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Pro Vercelli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 53/59 | 1 | 2/6 | V | 7,00 |
| 18/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 35/46 | 4 | 7/12 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Lecco | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 24/28 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 64/69 | 1 | 2/5 | V | 7,40 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Lumezzane | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 1/2 | — | — |
| 22/05/2026 | Italian Campionato Primavera 1 | @ Cesena U20 | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Inter Milan U23 | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Inter Milan U19 | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực45