
Mattia Zaccagni là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
712Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 1 | 1 | 3 | 18 | 8 | 80% | 46% | 3 | 0 | 6,90 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/272 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/30 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/44 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/39 | 0 | 0/4 | V | 6,73 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/57 | 1 | 6/15 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 35/39 | 1 | 4/7 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 19/30 | 2 | 6/12 | V | 7,20 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 39/47 | 1 | 3/6 | — | 7,68 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 35/43 | 1 | 5/10 | V | 6,71 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/17 | 2 | 5/8 | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 30/44 | 0 | 5/10 | — | 6,25 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Inter Milan | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/20 | 2 | 5/9 | V | 6,31 |
| 04/05/2026 | Serie A | @ Cremonese | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/36 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/01/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 24 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 5,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 8,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 14,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 18,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 22,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 25,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 28 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 20,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Hellas Verona | Lazio | Hết hạn mượn 7.1M € | 7,1 triệu € |
| 29/06/2022 | Lazio | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Hellas Verona | Lazio | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | Cittadella | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | Hellas Verona | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Venezia | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 17/07/2014 | Hellas Verona | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2014 | Bellaria Igea Marina | Verona Youth | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 05/01/2014 | Verona Youth | Bellaria Igea Marina | Cho mượn | — |
| 11/08/2013 | Bellaria Igea Marina | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bellaria Igea Marina Giovanili | Bellaria Igea Marina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật73
- Tư duy61
- Sức mạnh47
- Thể lực67