
Mattia Viviani là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 59% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/56 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/27 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 5/6 | V | 6,31 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 2 | 7/13 | — | 7,07 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/6 | — | 5,89 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/06/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/08/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực47