
Mattia Viti là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sampdoria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 80% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/112 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/71 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 5/7 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/70 | 3 | 11/13 | — | 6,64 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 1 | 4/4 | — | 6,58 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/92 | 1 | 4/5 | — | 7,13 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 3/10 | — | 6,52 |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 3 | 4/5 | — | 7,06 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 4 | 6/9 | — | 6,51 |
| 11/04/2026 | Serie B | @ Pescara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 3/6 | V | 6,35 |
| 06/04/2026 | Serie B | vs Empoli | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 3/9 | — | 7,23 |
| 22/03/2026 | Serie B | vs Avellino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/36 | 2 | 7/10 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2021 | 19 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 10,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 23 | 5,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | OGC Nice | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2026 | Sampdoria | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | OGC Nice | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Fiorentina | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | OGC Nice | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Empoli | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 21/07/2024 | OGC Nice | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sassuolo | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | OGC Nice | Sassuolo | Chuyển nhượng 0.51M € | 510 nghìn € |
| 02/08/2022 | Empoli | OGC Nice | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Empoli U19 | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Empoli U17 | Empoli U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Empoli FC Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh66
- Thể lực49