
Mattia Vitale là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/19Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 770 | 0 | 0 | 1 | 19 | 6 | 82% | 37% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/426 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/30 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/59 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 31
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 60/63 | 1 | 1/6 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Casarano | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Bari | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 49/55 | 0 | 0/3 | V | 8,40 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Crotone | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/45 | 0 | 0/4 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 43/50 | 1 | 2/4 | — | 8,10 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Barletta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/67 | 1 | 1/9 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Potenza | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 29/37 | 2 | 3/5 | — | 7,10 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Foggia | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 1/6 | — | 6,24 |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/34 | 2 | 8/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2014 | 16 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 03/01/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 18 | 700 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/06/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/02/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Vicenza | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Crotone | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Pro Vercelli | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Frosinone | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Spal | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Frosinone | Spal | Cho mượn | — |
| 15/07/2019 | Spal | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carpi | Spal | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Spal | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2018 | Juventus | Spal | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 22/01/2018 | Spal | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Juventus | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Venezia | Juventus | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Juventus | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cesena | Juventus | Cho mượn | — |
| 05/07/2016 | Juventus | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Virtus Lanciano | Juventus | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Juventus | Virtus Lanciano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Juventus U19 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |