
Mattia Valoti là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 325 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 86% | 64% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/130 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 24/25 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 4/5 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 2 | 3/5 | V | 5,69 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 5/5 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/24 | 0 | 2/4 | V | 6,36 |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/31 | 1 | 4/10 | — | 6,51 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 1 | 5/10 | V | 7,24 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/22 | 2 | 8/13 | V | 6,92 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 6-1 | 83 | 1 | 2 | 4 | 1 | 3 | 43/51 | 3 | 14/20 | — | 8,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/05/2011 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/01/2012 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/06/2012 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/02/2013 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2013 | 19 | 450 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/07/2014 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 14/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Spezia | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Cremonese | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Monza | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pisa | Monza | Cho mượn | — |
| 22/08/2023 | Monza | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Spal | Monza | Hết hạn mượn 2.75M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2022 | Monza | Spal | Cho mượn | — |
| 11/07/2021 | Spal | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hellas Verona | Spal | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Spal | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Hellas Verona | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Livorno | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Hellas Verona | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Pescara | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Hellas Verona | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2015 | Albinoleffe | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hellas Verona | Albinoleffe | Cho mượn | — |
| 14/07/2014 | Albinoleffe | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2013 | AC Milan | Albinoleffe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Albinoleffe | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực46