Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mattia tascone

SalernitanaTiền vệITA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

mattia tascone là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Salernitana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—9976510013387%44%306,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/407 (87%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
26/38 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/97 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 47
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mattia tascone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs ScafateseH 2-2741121439/4157/12V8,50
11/10/2026Serie C@ CasaranoH 0-0830020025/3268/14—6,70
05/10/2026Serie Cvs BariT 2-1900010352/5802/10—7,10
26/09/2026Serie C@ CrotoneB 1-2870020165/7134/11V6,70
20/09/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 1-0730021032/3526/10—7,60
16/09/2026Serie C@ BarlettaH 1-1880000152/6302/8—6,70
12/09/2026Serie Cvs PotenzaT 4-2900010129/3335/11—6,60
06/09/2026Serie Cvs CaveseH 1-1900000233/3824/8V6,50
29/08/2026Serie C@ FoggiaH 1-1900031130/3625/13V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/20191850 nghìn €
27/06/20191850 nghìn €
12/12/20191950 nghìn €
28/06/20201975 nghìn €
28/02/20212075 nghìn €
23/06/20212075 nghìn €
31/01/20222175 nghìn €
27/06/202221125 nghìn €
20/12/202222200 nghìn €
20/06/202322250 nghìn €
20/12/202323250 nghìn €
18/06/202423275 nghìn €
18/12/202424300 nghìn €
18/06/202524350 nghìn €
16/12/202525375 nghìn €
18/06/202625375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Audace CerignolaSalernitanaHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
12/08/2021CasaranoAudace CerignolaChuyển nhượng—
28/08/2020FC Savoia 1908CasaranoChuyển nhượng—
07/07/2019GragnanoFC Savoia 1908Chuyển nhượng—
14/01/2018Avellino PrimaveraGragnanoChuyển nhượng—
30/06/2017Avellino Under 17Avellino PrimaveraChuyển nhượng—
05/01/2017Casertana YouthAvellino Under 17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com