
Mattia Sandri là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Casertana 1908.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 306 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 41% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/133 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ AS Sorrento Calcio | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Cavese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Catania FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 25/37 | 2 | 4/13 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 30/36 | 1 | 1/2 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 3-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 5/5 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/5 | V | 6,06 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Barletta | H 3-3 | 40 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Crotone | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Milan Futuro | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Sestri Levante | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2023 | Free player | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Potenza | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Rimini | Potenza | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Potenza | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Torino U19 | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Torino U18 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Torino Under 17 | Torino U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Torino FC Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực33