
Mattia Rossetti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 195 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 44% | 1 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/49 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 3-2 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | V | 7,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8/11 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 6/9 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 4/15 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2014 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/01/2016 | 19 | 225 nghìn € |
| 15/12/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 22/06/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 11/11/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.