Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Rossetti

Us PergoletteseTiền đạoITA
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mattia Rossetti là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
195Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—621951006275%44%105,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/49 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Rossetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ A.C. OspitalettoT 3-225101104/501/2V7,60
10/10/2026Serie Cvs CarpiT 2-119000038/1114/8—6,90
26/09/2026Serie Cvs TrentoH 0-063001008/1216/9—6,30
21/09/2026Serie C@ LeccoH 0-0740031013/1604/15—6,30
17/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseH 0-0200000—0———
14/09/2026Serie C@ NovaraT 1-012001014/501/2—6,60
06/09/2026Serie C@ Juventus U23H 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Serie Cvs Union Brescia B 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Serie C@ CittadellaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/20141775 nghìn €
01/03/201518100 nghìn €
28/06/201519250 nghìn €
18/01/201619225 nghìn €
15/12/201620175 nghìn €
22/06/201721150 nghìn €
19/12/201721125 nghìn €
20/06/201822100 nghìn €
14/12/201822100 nghìn €
20/06/201923125 nghìn €
28/06/202024100 nghìn €
28/02/202124100 nghìn €
23/06/202125100 nghìn €
21/12/202125150 nghìn €
21/06/202226150 nghìn €
18/12/202226150 nghìn €
19/06/202327100 nghìn €
20/12/202327100 nghìn €
18/06/20242875 nghìn €
18/12/20242850 nghìn €
18/06/20252950 nghìn €
11/11/20252925 nghìn €
18/06/20263025 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com