
Mattia Perin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
11Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 11 | 1 | 1 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/149 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/78 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/53 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 41/60 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | — | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Frosinone | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | — | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Palermo | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 7,56 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | T 1-0 | 45 | 4 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 7,79 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Standard Liege | T 1-0 | 45 | 2 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (44 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 16 | 100 nghìn € |
| 22/10/2009 | 16 | 200 nghìn € |
| 27/10/2009 | 16 | 300 nghìn € |
| 18/07/2010 | 17 | 500 nghìn € |
| 09/01/2011 | 18 | 700 nghìn € |
| 20/06/2011 | 18 | 800 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2012 | 19 | 7,0 triệu € |
| 13/01/2013 | 20 | 8,5 triệu € |
| 18/06/2013 | 20 | 6,5 triệu € |
| 06/01/2014 | 21 | 8,0 triệu € |
| 09/03/2014 | 21 | 10,0 triệu € |
| 10/07/2014 | 21 | 12,0 triệu € |
| 07/11/2014 | 21 | 14,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 17,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 17,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 17,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 18,0 triệu € |
| 27/03/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 16,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 13,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 7,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Juventus | Palermo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | Genoa | Juventus | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Juventus | Genoa | Chuyển nhượng 0.521M € | 521 nghìn € |
| 30/06/2018 | Genoa | Juventus | Hết hạn mượn 16.3M € | 16,3 triệu € |
| 29/06/2013 | Pescara | Genoa | Cho mượn | — |
| 29/07/2012 | Genoa | Pescara | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2012 | Padova | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Genoa | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Pistoiese Youth | Genoa U20 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 171
- Chỉ số 242
- Chỉ số 444
- Chỉ số 374