Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Perin

PalermoThủ mônITA
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mattia Perin là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
11Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—33270111161%100%006,65
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/149 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/78 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Perin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-09040030/5301/1—7,07
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2dự bị000—0———
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-19040041/6002/2—6,84
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-2dự bị000—0———
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-29031020/360——6,03
23/08/2026Serie A@ FrosinoneT 1-010011/30——6,42
11/08/2026Giao hữu CLBvs PalermoT 2-09040019/210——7,56
08/08/2026Giao hữu CLBvs Inter MilanB 1-2dự bị000—0———
05/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 1-0454008/100——7,79
26/07/2026Giao hữu CLB@ Standard LiegeT 1-04520017/190——6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 700 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 7,0 triệu €2013: 8,5 triệu €2013: 6,5 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 17,5 triệu €2016: 17,5 triệu €2016: 17,5 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/200916100 nghìn €
22/10/200916200 nghìn €
27/10/200916300 nghìn €
18/07/201017500 nghìn €
09/01/201118700 nghìn €
20/06/201118800 nghìn €
31/12/2011191,0 triệu €
11/06/2012192,5 triệu €
06/11/2012197,0 triệu €
13/01/2013208,5 triệu €
18/06/2013206,5 triệu €
06/01/2014218,0 triệu €
09/03/20142110,0 triệu €
10/07/20142112,0 triệu €
07/11/20142114,0 triệu €
06/01/20152215,0 triệu €
30/06/20152217,5 triệu €
03/01/20162317,5 triệu €
14/07/20162317,5 triệu €
01/01/20172418,0 triệu €
27/03/20172415,0 triệu €
07/06/20172415,0 triệu €
28/12/20172515,0 triệu €
06/06/20182516,0 triệu €
19/12/20182615,0 triệu €
05/06/20192613,0 triệu €
07/10/20192610,0 triệu €
11/12/20192710,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
24/08/2020277,5 triệu €
28/12/2020287,0 triệu €
02/06/2021287,0 triệu €
13/10/2021285,0 triệu €
27/12/2021294,0 triệu €
06/06/2022294,0 triệu €
10/11/2022304,0 triệu €
14/06/2023304,0 triệu €
19/12/2023313,0 triệu €
04/06/2024313,0 triệu €
17/12/2024323,0 triệu €
16/06/2025322,5 triệu €
22/12/2025332,0 triệu €
28/05/2026332,0 triệu €
30/09/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026JuventusPalermoHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2021GenoaJuventusCho mượn—
01/01/2020JuventusGenoaChuyển nhượng 0.521M €521 nghìn €
30/06/2018GenoaJuventusHết hạn mượn 16.3M €16,3 triệu €
29/06/2013PescaraGenoaCho mượn—
29/07/2012GenoaPescaraChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2012PadovaGenoaCho mượn—
30/06/2011GenoaPadovaChuyển nhượng—
31/12/2009Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
30/06/2008Pistoiese YouthGenoa U20Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com