
Mattia Novella là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crotone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
752Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
752Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 752 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 88% | 55% | 1 | 0 | 5,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 752 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/333 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/54 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 2-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 2/7 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Altamura | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 3/7 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/65 | 3 | 4/5 | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 5/7 | V | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/43 | 4 | 8/10 | — | 7,80 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs AZ Picerno ASD | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/40 | 0 | 2/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Crotone | Scafatese Calcio 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Potenza | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lazio | Potenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AZ Picerno ASD | Lazio | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Lazio | AZ Picerno ASD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AC Monopoli | Lazio | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Lazio U20 | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | SalernitanaU20 | Lazio U20 | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 11/02/2018 | Salernitana U19 | SalernitanaU20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Salernitana Youth | Salernitana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực32