
Mattia Minesso là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Luparense FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/10/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/06/2011 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/12/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/05/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/03/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/07/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/01/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2016 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 18/12/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/01/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arzignano Valchiampo | Luparense FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Altamura | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Triestina | Altamura | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Modena | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Pisa | Modena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Perugia | Pisa | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Pisa | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Padova | Pisa | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | Bassano | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Cittadella | Bassano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SudTirol | Cittadella | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | Cittadella | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Vicenza | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Cittadella | Vicenza | Cho mượn | — |
| 24/01/2013 | Vicenza | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | AS Fidelis Andria U19 | Vicenza | Cho mượn | — |
| 15/07/2011 | Vicenza | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Chievo | Vicenza | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2011 | AS Fidelis Andria U19 | Chievo | Cho mượn | — |
| 06/01/2011 | Chievo | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |