
Mattia Mannini là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Elite League U20 | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 100% | 0 | 0 | 2,89 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 2,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 2/2 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,08 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Brighton Hove Albion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 2/2 | — | 6,61 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Newport County | T 4-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Cardiff City | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/36 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | AS Roma | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Juve Stabia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | AS Roma | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AS Roma U20 | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AS Roma U18 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma U17 | AS Roma U18 | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2021 | AS Rom Youth | AS Roma U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Spezia Youth | AS Rom Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực42