
Mattia Felici là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 35% | 0 | 0 | 6,50 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/14 | 0 | 3/7 | — | 6,12 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,41 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 2/7 | — | 6,87 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/11/2025 | Serie A | @ Juventus | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 2/5 | V | 6,35 |
| 22/11/2025 | Serie A | vs Genoa | H 3-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/19 | 2 | 4/7 | — | 6,02 |
| 08/11/2025 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/10 | 1 | 4/8 | — | 7,02 |
| 04/11/2025 | Serie A | @ Lazio | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 0 | 0/3 | V | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/02/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/03/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/10/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2024 | Feralpisalo | Cagliari | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/06/2024 | Triestina | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Feralpisalo | Triestina | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Triestina | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Lecce | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Palermo | Lecce | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Lecce | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Palermo | Lecce | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Lecce | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Lecce Youth | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | US Lecce Youth | Gsd Nuova Tor Tre Teste | Cho mượn | — |
| 19/07/2018 | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực34