Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Damiani

GrossetoTiền vệITA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mattia Damiani là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Grosseto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
747Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
747Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1097471007184%59%405,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 747 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
251/297 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/108 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 33
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Damiani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ LivornoH 4-4900000033/38512/18—6,70
10/10/2026Serie C@ Vis PesaroT 3-219000006/811/3—6,30
03/10/2026Serie Cvs US SambenedetteseB 1-3660000133/3634/7V6,60
26/09/2026Serie C@ Asd Pineto CalcioT 4-0450000014/1625/8—6,70
21/09/2026Serie Cvs PerugiaT 2-0900000134/4449/16—7,10
16/09/2026Serie Cvs SS Città di CampobassoH 2-2901011029/3658/13V7,60
13/09/2026Serie C@ US PianeseH 0-0900010023/2925/8V6,90
06/09/2026Serie Cvs Sassari TorresT 2-0900110334/3924/10V7,70
29/08/2026Serie C@ AS Ostia MareT 2-1810040121/2547/9——
24/08/2026Serie Cvs SpeziaH 1-1860000024/2629/16——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221950 nghìn €
05/02/20231950 nghìn €
26/06/20232050 nghìn €
20/12/202320100 nghìn €
17/06/202421100 nghìn €
18/12/20242150 nghìn €
18/06/202522100 nghìn €
16/12/202522100 nghìn €
18/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026ArezzoGrossetoChuyển nhượng—
29/06/2026Arzignano ValchiampoArezzoCho mượn—
31/07/2025ArezzoArzignano ValchiampoChuyển nhượng—
07/07/2023UdineseArezzoChuyển nhượng—
29/06/2023ArezzoUdineseCho mượn—
14/07/2022Udinese U19ArezzoChuyển nhượng—
30/11/2020Udinese U20Udinese U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com