Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Bani

PalermoHậu vệITA
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị

Mattia Bani là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Tiểu sử Mattia Bani

Mattia Bani là hậu vệ người Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Palermo ở tuổi 32, sinh ngày 10/12/1993. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 495 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường hiện tại là 1,4 triệu €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 3,2 triệu € (2020). Hợp đồng với Palermo có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—775850012190%61%307,02
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/349 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
13
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/54 (61%)
Không chiến thắng / thua
16 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Bani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-0900000037/4027/9V7,34
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2900111253/5702/3—7,10
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-1450000036/3945/6—6,87
13/09/2026Serie B@ AvellinoH 1-1900000044/4904/11V6,57
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-1900010150/5616/10V6,86
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-2900000161/6915/8—6,90
24/08/2026Serie Bvs Juve StabiaT 1-0900000034/3924/7—7,49
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-0dự bị00000—0———
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,4 triệu €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/201117250 nghìn €
14/06/20111775 nghìn €
03/03/20121875 nghìn €
16/02/201319125 nghìn €
06/06/201319150 nghìn €
06/03/201420125 nghìn €
14/07/201420125 nghìn €
09/02/201521250 nghìn €
28/06/201521225 nghìn €
27/12/201522500 nghìn €
12/06/201622500 nghìn €
18/12/201623600 nghìn €
08/06/201723800 nghìn €
28/12/201724800 nghìn €
23/03/2018241,5 triệu €
06/06/2018242,5 triệu €
19/12/2018252,5 triệu €
05/06/2019252,5 triệu €
11/12/2019263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
24/08/2020263,2 triệu €
28/12/2020273,2 triệu €
02/06/2021273,0 triệu €
27/12/2021282,5 triệu €
06/06/2022281,8 triệu €
21/12/2022291,4 triệu €
11/06/2023291,7 triệu €
10/10/2023292,0 triệu €
19/12/2023302,0 triệu €
04/06/2024302,5 triệu €
17/12/2024312,0 triệu €
16/06/2025311,8 triệu €
10/12/2025321,5 triệu €
03/06/2026321,4 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,4 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh82
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com