Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matti Steinmann

SV Drochtersen/AsselTiền vệGER
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Matti Steinmann là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Drochtersen/Assel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8444510000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 445 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201217200 nghìn €
30/07/201217150 nghìn €
17/10/201217150 nghìn €
29/07/201318150 nghìn €
20/10/201318150 nghìn €
19/02/201419150 nghìn €
09/07/201419150 nghìn €
03/02/201520200 nghìn €
30/06/201520300 nghìn €
07/02/201621250 nghìn €
13/07/201621250 nghìn €
09/02/201722275 nghìn €
13/06/201722200 nghìn €
01/08/201722175 nghìn €
08/02/201823200 nghìn €
03/04/201823500 nghìn €
20/08/201823800 nghìn €
07/01/201924500 nghìn €
07/06/201924400 nghìn €
10/09/201924400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
07/10/202025500 nghìn €
19/11/202025500 nghìn €
29/05/202126500 nghìn €
30/09/202126500 nghìn €
05/05/202227400 nghìn €
27/03/202328300 nghìn €
29/12/202328200 nghìn €
19/06/202429175 nghìn €
19/12/202429150 nghìn €
23/06/202530150 nghìn €
14/12/202530100 nghìn €
16/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com