
Matthijs De Ligt
27Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị
Matthijs De Ligt là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Manchester United.
Tiểu sử Matthijs De Ligt
Matthijs De Ligt là hậu vệ của Manchester United, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 12/08/1999 và hiện 27 tuổi. Cao 189 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, 79 phút thi đấu và điểm trung bình 6,05. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi vào ngày 12/08/2024, khi đến Manchester United từ FC Bayern Munich với phí 45,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 25,0 triệu €, cao nhất đạt 75,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,05 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/36 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 7/14 | — | 6,76 |
| 25/11/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 61/67 | 0 | 5/10 | — | 7,30 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Lithuania | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 70/80 | 0 | 7/8 | — | 7,83 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ba Lan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/43 | 2 | 4/6 | — | 7,68 |
| 01/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 11/11 | — | 7,26 |
| 25/10/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 17 | 5,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 18 | 16,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 18 | 25,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 18 | 40,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 19 | 50,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 19 | 65,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 19 | 70,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 19 | 75,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 20 | 75,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 67,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 70,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 75,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 21 | 75,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 22 | 70,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 65,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 70,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 23 | 70,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 23 | 75,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 75,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 24 | 70,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 65,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 65,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 25 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 45,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 38,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2024 | FC Bayern Munich | Manchester United | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 18/07/2022 | Juventus | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 67M € | 67,0 triệu € |
| 17/07/2019 | AFC Ajax | Juventus | Hết hạn mượn 85.5M € | 85,5 triệu € |
| 31/12/2016 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Abcoude Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh72
- Thể lực58