
Matthias Theiner là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SV Grodig.
Tiểu sử Matthias Theiner
Matthias Theiner là hậu vệ thi đấu cho SV Grodig, mang quốc tịch Italy, 28 tuổi và thuận hai chân. Ngày sinh của cầu thủ là 02/06/1998. Ở mùa 2026-2027, Matthias Theiner có 10 trận và 900 phút thi đấu tại Austrian 3.Liga. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2026). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, từ SV Austria Salzburg sang SV Grodig, trước đó là bước chuyển từ Kufstein sang SV Austria Salzburg vào ngày 30/06/2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/06/2026 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Austria Salzburg | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Kufstein | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SpVgg Unterhaching U19 | Kufstein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SpVgg Unterhaching U17 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | DFI Bad Aibling | SpVgg Unterhaching U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | DFI Bad Aibling | Chuyển nhượng | — |