Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthias Braunöder

CarrareseTiền vệAUT
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Matthias Braunöder là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Carrarese.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
212Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—422120001085%69%106,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/102 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/26 (69%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthias Braunöder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Bvs ModenaT 2-1900010031/3548/9—6,64
11/10/2026Serie B@ PadovaT 2-0900000240/4747/11V6,64
19/09/2026Serie Bvs BeneventoB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Serie B@ CatanzaroB 0-114000004/600/1—5,87
06/09/2026Serie Bvs EmpoliB 0-1180000012/1413/5—6,29
23/05/2026Serie B@ SudTirolH 0-0840010011/1903/7—6,50
16/05/2026Serie Bvs SudTirolH 0-028000014/1026/9—6,75
01/05/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaT 2-0900111119/2738/15V6,91
25/04/2026Serie B@ AvellinoB 0-2900020031/3925/6—5,83
18/04/2026Serie Bvs VeneziaB 0-3900011117/2235/9—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 750 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20191775 nghìn €
02/12/20191775 nghìn €
30/07/202018250 nghìn €
20/12/202018300 nghìn €
01/06/202119400 nghìn €
15/12/202119700 nghìn €
10/03/2022191,5 triệu €
26/05/2022203,0 triệu €
09/11/2022203,5 triệu €
11/06/2023213,0 triệu €
10/09/2023212,0 triệu €
10/12/2023211,3 triệu €
02/06/2024222,0 triệu €
17/12/2024222,0 triệu €
24/03/2025221,6 triệu €
16/06/2025231,4 triệu €
10/12/2025231,2 triệu €
03/06/202624750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026ComoCarrareseChuyển nhượng—
29/06/2026BariComoCho mượn—
04/08/2025ComoBariChuyển nhượng—
30/06/2024Austria ViennaComoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2024ComoAustria ViennaCho mượn—
24/01/2024Austria ViennaComoChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
31/07/2020Young Violets Austria WienAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2019Austria Wien U18Young Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Austria Wien U16Austria Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2017AKA Austria Wien U15AKA Austria Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Austria Vienna YouthAKA Austria Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Sigleß YouthFK Austria Vienna YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com