Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthias Bader

SV Darmstadt 98Hậu vệGER
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Matthias Bader là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthias Bader · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4dự bị00000—0———
12/04/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-214000004/511/6—5,96
04/04/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldB 1-228000007/1214/5—6,45
22/03/2026Bundesliga 2vs Schalke 04H 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/201417150 nghìn €
12/01/201517150 nghìn €
30/06/201518250 nghìn €
10/02/201618250 nghìn €
21/07/201619250 nghìn €
22/01/201719450 nghìn €
26/06/201720450 nghìn €
18/01/201820450 nghìn €
07/06/201820500 nghìn €
07/01/201921500 nghìn €
11/06/201921500 nghìn €
16/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
14/07/202023600 nghìn €
07/02/202123550 nghìn €
15/06/202123550 nghìn €
12/10/202124700 nghìn €
14/12/2021241,0 triệu €
22/03/2022241,2 triệu €
15/06/2022241,5 triệu €
29/11/2022251,5 triệu €
27/06/2023262,0 triệu €
13/12/2023262,5 triệu €
26/03/2024262,2 triệu €
28/05/2024261,8 triệu €
18/12/2024271,8 triệu €
25/03/2025271,2 triệu €
18/06/2025281,0 triệu €
15/12/202528700 nghìn €
31/05/202628500 nghìn €
28/09/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2020FC KölnSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2018Karlsruher SCFC KölnChuyển nhượng—
01/10/2014Karlsruher SC U19Karlsruher SCChuyển nhượng—
30/06/2014Karlsruher SC U17Karlsruher SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Karlsruher SC YouthKarlsruher SC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com