
Matthew Sorinola là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Plymouth Argyle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
779Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 519 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 68% | 53% | 1 | 0 | 6,15 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 64% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 54% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/199 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/110 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 3 | 10/17 | V | 5,83 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Newport County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/52 | 2 | 4/9 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 2 | 6/6 | — | 6,65 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | — | — | 5,59 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Crystal Palace U21 | T 5-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/58 | 1 | 5/5 | — | 7,41 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | T 4-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/27 | 3 | 6/10 | — | 6,18 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 2 | 5/10 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/05/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực46