
Matthew Smith là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stevenage Borough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
252Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,29 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 7,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/72 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/68 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 3 | 4/7 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 3 | 4/6 | — | 6,38 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Walsall | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 63/68 | 2 | 4/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leyton Orient | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 2 | 5/8 | — | 6,98 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 6/12 | — | 6,72 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 42/49 | 2 | 5/9 | — | 6,71 |
| 19/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 1 | 3/8 | — | 6,54 |
| 15/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Rotherham United | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 2 | 3/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Free player | Stevenage Borough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Wigan Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Arsenal U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Doncaster Rovers | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Arsenal U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Charlton Athletic | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Arsenal U21 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Swindon Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Arsenal U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh59
- Thể lực46