
Matthew Shiels là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Queen's Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
676Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 401 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,86 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 275 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Greenock Morton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | vs Inverness | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 08/08/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Queen of South | T 3-1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,15 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Kelty Hearts | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Brora Rangers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | — |
| 08/10/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dumbarton | Queen's Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cove Rangers | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Dumbarton | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Hamilton Academical F.C. | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rangers FC B | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | Clyde | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Rangers FC B | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Orange County SC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 02/02/2020 | Rangers FC B | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Dumbarton | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Rangers FC B | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Rangers FC U20 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Edinburgh City | Rangers FC U20 | Cho mượn | — |
| 29/03/2018 | Rangers FC U20 | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Glasgow RangersU17 | Rangers FC U20 | Chuyển nhượng | — |