
Matthew Sheridan
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Matthew Sheridan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Tiểu sử Matthew Sheridan
Matthew Sheridan, 22 tuổi, là tiền vệ quốc tịch New Zealand của Wellington Phoenix. Ngày sinh của cầu thủ là 09/05/2004. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 450 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65% | 50% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/38 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/38 | 0 | 2/4 | — | 7,10 |
| 24/04/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 5,73 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 2 | 2/4 | — | 6,04 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 5/9 | — | 6,81 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 08/01/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/01/2026 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực46