
Matthew Real là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 10 | 810 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 69% | 58% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/307 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/82 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/81 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/45 | 3 | 7/13 | — | 5,66 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 0 | 4/6 | — | 5,85 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/39 | 3 | 5/5 | — | 6,27 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/17 | 2 | 6/12 | — | 6,57 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/05/2018 | 18 | 350 nghìn € |
| 14/11/2018 | 19 | 325 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 275 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực49